Các bài trong nhóm Làm chủ ERP và Số hóa nghiệp vụ dùng nhiều thuật ngữ có cả tên tiếng Việt và tên tiếng Anh. Tên tiếng Việt là tên hiện trên giao diện RATA-CSM khi chọn ngôn ngữ tiếng Việt; tên tiếng Anh là tên trên giao diện tiếng Anh và trong tài liệu kỹ thuật. Từ điển này gom các thuật ngữ đó theo 6 trạm dữ liệu của bài Chuỗi 6 trạm dữ liệu: từ liên hệ đầu tiên đến lãi lỗ công trình, mỗi thuật ngữ kèm nghĩa trong một câu và bài giải thích chi tiết. Từ điển được cập nhật mỗi khi một nhánh có bài mới.

Cách dùng từ điển #
- Tìm nhanh bằng Ctrl + F (máy tính) hoặc chức năng tìm trong trang của trình duyệt (điện thoại).
- Cột Trạng thái chỉ ghi khi thuật ngữ thuộc tính năng chưa phát hành: Phát triển là đang xây dựng, Odoo chuẩn là ứng dụng có sẵn của Odoo.
- Hai từ viết tắt dùng xuyên suốt: PATC (Phương án thi công chuẩn) tương ứng WMS (Work Method Statement); GP là Giải pháp, PA là Phương án thi công.
1. Trạm Liên hệ #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Liên hệ | Contact | Công ty hoặc người trong danh bạ; trên Phiếu khảo sát là công ty khách hàng | Mô hình liên hệ doanh nghiệp: công ty, người và địa chỉ hiện trường |
| Địa chỉ thi công | Field Address | Nơi làm dịch vụ: chính công ty khách hoặc một địa chỉ con của công ty | Địa chỉ hiện trường đến cấp Xã/Phường và vùng phục vụ |
| Đầu mối liên hệ | Customer Contacts | Danh sách người bên khách làm việc với công ty, mỗi người một dòng kèm vai trò | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Đầu mối chính cho | Main Contact For | Vai trò mà người này là người nhận mặc định khi vai trò có nhiều người | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Khảo sát | Survey | Vai trò: người dẫn đi khảo sát, cung cấp thông tin hiện trường | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Nhận báo giá | Quotation Recipient | Vai trò: người trở thành khách hàng trên báo giá; thiếu thì không gửi được báo giá | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Ký hợp đồng | Contract Signer | Vai trò: người đại diện Bên A trên hợp đồng | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Nghiệm thu tại công trình | Acceptance on Site | Vai trò: người ký nghiệm thu kỳ, nhận khảo sát hài lòng | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Nhận hóa đơn | Invoice Recipient | Vai trò: địa chỉ hóa đơn của báo giá, người nhận hóa đơn theo kỳ | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Vận hành / khẩn cấp | Operations / Emergency | Vai trò: người liên hệ hằng ngày và khi có sự cố | Sáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn |
| Xưng hô | Salutation | Anh, Chị, Bà, Bs; hiện trước tên trên chứng từ, ví dụ “(Anh) Phan Bảo” | Xưng hô, chức danh và cách hệ thống gọi tên khách trên chứng từ |
| Hồ sơ Nhà thầu | Vendor Profile | Hồ sơ nhà cung cấp, thầu phụ, gồm khu vực hoạt động và ngày phản hồi | Nhà cung cấp và thầu phụ: hồ sơ, khu vực hoạt động, giá mời thầu |
2. Trạm CRM #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Cơ hội | Opportunity | Một nhu cầu dịch vụ đang được theo đuổi (Odoo chuẩn) | Phễu bán hàng B2B ngành vệ sinh và điểm nối sang RATA-CSM |
| Giai đoạn phễu | Pipeline Stage | Bước của cơ hội trong phễu bán hàng (Odoo chuẩn, cấu hình đề xuất) | Phễu bán hàng B2B ngành vệ sinh và điểm nối sang RATA-CSM |
| Hoạt động | Activity | Việc cần làm tiếp theo gắn với một hồ sơ, có hạn và người phụ trách | Lịch hẹn khảo sát, hoạt động và kỷ luật cập nhật phễu |
| Lý do thua | Lost Reason | Lý do cơ hội không thành hợp đồng (Odoo chuẩn) | Đo phễu: tỷ lệ khảo sát → báo giá → hợp đồng và lý do thua |
3. Trạm RATA #
3.1. Khảo sát và thư viện kỹ thuật #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Phiếu khảo sát | Field Survey Form | Hồ sơ gốc của một yêu cầu dịch vụ, số dạng PKS-… | Hành trình một Phiếu khảo sát: 3 giai đoạn, 9 bước từ Nháp đến báo giá gửi khách |
| Trạng thái | Stage | Giai đoạn của phiếu: Nháp, Đang khảo sát, Đang báo giá, Hủy | Hành trình một Phiếu khảo sát: 3 giai đoạn, 9 bước từ Nháp đến báo giá gửi khách |
| Loại hình dịch vụ | Service Type | Vệ sinh định kỳ, tổng vệ sinh, dọn dẹp – vận chuyển… | Loại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách |
| Phạm vi cung cấp | Scope of Supply | Danh mục chuẩn mô tả bối cảnh hiện trường | Loại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách |
| Điều kiện hiện trường | Field Context | Các điều kiện ảnh hưởng cách làm nhưng không phải khối lượng | Loại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách |
| Hạng mục khảo sát | Field Survey Line | Một dòng khu vực hoặc hạng mục cần làm sạch trên phiếu | Cây khu vực – hạng mục: cấu trúc quyết định cả lịch làm lẫn giá |
| Hạng mục vệ sinh | Cleaning Item | Loại công việc vệ sinh, ví dụ lau sàn đá, vệ sinh kính | Cây khu vực – hạng mục: cấu trúc quyết định cả lịch làm lẫn giá |
| Tỷ lệ khảo sát | Survey Rate | Khối lượng thực tế chia cho định mức khối lượng của PATC | Khối lượng, đơn vị và Tỷ lệ khảo sát: con số khởi đầu của mọi phép tính |
| Mức độ bẩn | Dirt Level | Thang đánh giá độ bẩn, mang theo hệ số bẩn | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Hệ số bẩn | Dirt Coefficient | Hệ số nhân vào thời lượng (và hóa chất) theo mức độ bẩn | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Độ cao làm việc | Working Height | Khoảng độ cao, mang theo hệ số độ cao | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Hệ số độ cao | Height Cost Coefficient | Hệ số nhân vào chi phí nhân công khi làm trên cao | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Mức độ rủi ro | Risk Level | Cấp rủi ro để cảnh báo an toàn; không nhân trực tiếp vào giá | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Vật liệu bề mặt | Surface Material | Loại bề mặt, dùng để chọn quy trình phù hợp | Mức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo |
| Phương án thi công chuẩn – PATC | Work Method Statement – WMS | “Làm gì, đạt chuẩn gì”: định mức khối lượng, kết quả đầu ra, bảo hành | PATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty |
| Quy trình chuẩn – SOP | SOP Detail | “Làm thế nào, tốn gì”: thời gian chuẩn và năm nhóm định mức | PATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty |
| Định mức tay nghề | Labor Skill Standard | Số người theo kỹ năng và cấp độ cho một quy trình | PATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty |
| Định mức máy móc / hóa chất / dụng cụ / thuê ngoài | Machinery / Chemical / Tools / Outsource Standard | Bốn nhóm định mức nguồn lực còn lại của SOP | PATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty |
| Phương án thi công (PA) | Execution Method | Cách làm một hạng mục cụ thể, nhận định mức từ SOP | Phương án thi công: một hạng mục, nhiều cách làm; Đồng bộ SOP và ba cờ cảnh báo |
| Đồng bộ SOP | SOP Sync | Chép định mức của quy trình chuẩn vào phương án | Phương án thi công: một hạng mục, nhiều cách làm; Đồng bộ SOP và ba cờ cảnh báo |
3.2. Giá vốn, giá bán và mô phỏng #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Thời lượng hoàn thành | Duration Completed | Thời gian làm một lần: tỷ lệ khảo sát × thời gian chuẩn × hệ số bẩn | Chi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao |
| Bảng giá thuê nhân công | Labor Cost Standard | Đơn giá theo kỹ năng, cấp độ, loại nguồn lực; chỉ dòng đã duyệt được dùng | Chi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao |
| Định mức tuổi thọ dụng cụ | Tool Lifespan Standard | Quy đổi giá trị máy, dụng cụ thành chi phí theo thời gian dùng | Máy móc, dụng cụ, hóa chất: khấu hao, hao mòn và số can thực dùng |
| Lợi nhuận công ty | Companies Profit | Phí quản trị và biên lợi nhuận tối thiểu theo loại dịch vụ, nhóm sản phẩm | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Phí quản trị | Admin Fee | Tỷ lệ cộng vào giá vốn cho chi phí quản lý | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Biên lợi nhuận ròng | Net Profit Margin | Tỷ lệ lợi nhuận cộng vào giá vốn | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Đề xuất giá bán | Suggest Price | Giá vốn nhân (1 + tổng các tỷ lệ cộng) | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Tổng chi phí | Total Cost | Giá vốn: nhân công cộng vật tư | Một con số đi từ mét vuông đến dòng báo giá |
| Lợi nhuận gộp | Gross Profit | Thành tiền trừ giá vốn | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Nhật ký biên lợi nhuận | Margin Logs | Ghi trạng thái đã hay chưa cài đặt lợi nhuận cho công ty tại thời điểm tính | Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận |
| Giải pháp (GP) | Solution / Overall Solution | Bộ phương án cho mọi hạng mục cộng ca, tần suất; ví dụ “GP1 – Ca cứng” | Nhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách |
| Đề xuất | Recommended | Cờ đánh dấu giải pháp công ty khuyên khách chọn | Nhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách |
| Ca làm việc | Work Shifts | Khung giờ người của công ty có mặt tại công trình | Lịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng |
| Loại ca | Shift Type | Ca sáng, chiều, tối, đêm; ca đêm trả đơn giá đêm trên toàn bộ giờ | Lịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng |
| Chu kỳ dịch vụ | Service Period | Ca lặp theo ngày, tuần hay tháng | Lịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng |
| Tần suất | Frequency | Số lần hạng mục được làm trong mỗi kỳ của ca | Lịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng |
| Mốc tham chiếu | Reference Point | Hạng mục chỉ bắt đầu sau khi hạng mục mốc xong, trong cùng ca | Đọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất |
| Chiến thuật thực thi | Execution Tactic | Tuần tự (cộng dồn thời gian) hoặc song song (thêm người) | Đọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất |
| Phương thức tính thời lượng ca | Shift Duration Method | Ca cứng (có dung sai) hoặc ca linh hoạt (biến thể theo giờ thực) | Ca cứng hay ca linh hoạt: dung sai, giờ thực và cách khách trả tiền |
| Cập nhật dữ liệu mô phỏng | Update Simulator | Xếp mọi lượt chạy ca trong thời hạn hợp đồng | Đọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất |
| Nhật ký mô phỏng | Simulator Log | Bảng lỗi, ghi chú, lượt chạy thiếu giờ và toàn bộ lượt chạy | Đọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất |
| Tổng hợp nguồn lực | Calculate resources | Tính người, máy, dụng cụ theo đỉnh chồng lấn | Nguồn lực theo đỉnh chồng lấn và bốn góc nhìn P1–P4 |
| Mục đích nghiệp vụ | Purpose of the View | Bốn góc nhìn nguồn lực P1–P4: cả hợp đồng, một ngày, theo kỳ, theo khu vực | Nguồn lực theo đỉnh chồng lấn và bốn góc nhìn P1–P4 |
| Dự toán nhân công | Labor Estimate | Giá ước tính phần nhân công của giải pháp | Nhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách |
| Ngày lễ trong hợp đồng và nhân sự | Contract Holidays and Staff | Ngày lễ trong thời hạn hợp đồng và quyết định Nghỉ / Đi làm / Một số ca | Ngày lễ, ngày nghỉ, ca đêm, tăng ca: phụ trội theo Bộ luật Lao động |
| Thỏa thuận với khách | Customer Agreements | Phụ trội, phụ cấp, chính sách, an toàn lao động, vật tư | Ngày lễ, ngày nghỉ, ca đêm, tăng ca: phụ trội theo Bộ luật Lao động |
| Tham số bảng lương | Rule Parameter | Giá trị theo ngày hiệu lực của bảng lương Việt Nam: hệ số làm thêm, làm đêm, đóng góp bảo hiểm, lương tối thiểu vùng | Bảng lương Việt Nam của Odoo: một nguồn hệ số cho báo giá và phiếu lương |
| Vùng lương tối thiểu | Minimum Wage Zone | Vùng I–IV của địa bàn công trình; quyết định sàn đóng bảo hiểm và % điều chỉnh giá | Chi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao |
| Lương cơ sở / giờ | Base Wage / Hour | Cột của bảng giá thuê nhân công; giá giờ công cộng thêm đóng góp và ngày nghỉ có lương | Chi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao |
3.3. Báo giá, phê duyệt và hợp đồng #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Kế hoạch báo giá | Quotation Plan | Nơi biến kết quả mô phỏng thành dòng giá trước khi tạo báo giá | Kế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá |
| Loại báo giá | Quotation Type | Nhân công; Nhân công & Vật tư; Vật tư | Kế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá |
| Đơn vị nhân công | Labor Unit | Người / Giờ / Tháng hoặc Người / Ca / Tháng | Kế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá |
| Kỳ thanh toán | Payment Periods | Các kỳ tuần hoặc tháng chia giá trị báo giá | Kỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá |
| Khối nội dung | Content Blocks | Các phần chữ của báo giá ngoài bảng giá, bật tắt riêng cho Portal và PDF | Kỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá |
| Kế hoạch vật tư | Material Plan | Ai cung cấp, ai trả tiền cho từng máy, dụng cụ, hóa chất | Kỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá |
| Kiểm giá | Check Costs | So dòng giá kế hoạch với giá tính lại theo chi phí hiện tại | Một bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn |
| Phiên bản đã gửi | Sent Version | Bản lưu những gì khách đã nhận ở mỗi lần gửi báo giá | Một bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn |
| Đã sửa sau khi gửi | Changed After Sending | Cờ cho biết giải pháp đã đổi so với bản khách đang cầm | Một bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn |
| Đang sửa bởi | Being Edited By | Người đang giữ quyền sửa giải pháp; người khác chỉ xem | Một bậc duyệt, sáu nhóm người dùng: phân quyền xuyên suốt chuỗi |
| Link so sánh | Comparison Link | Trang công khai có mã bảo vệ, đặt các giải pháp đã gửi cạnh nhau | Nhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách |
| Hợp đồng dịch vụ | Service Contracts | Hợp đồng lập từ giải pháp, giữ một hoặc nhiều báo giá | Hợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro |
| Mẫu hợp đồng | Contract Templates | Khung hợp đồng theo loại dịch vụ, gồm phần mở đầu và danh sách điều khoản | Hợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro |
| Thư viện điều khoản | Clause Library | 15 điều khoản chuẩn song ngữ, mức sửa Tự do / Cần duyệt / Đã khóa | Hợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro |
| Phụ lục | Appendices | PL01–PL05, chụp từ khối nội dung của báo giá | Hợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro |
| Lịch sử phiên bản | Version History | Các bản đã gửi, đã ký của hợp đồng, kèm PDF và mã SHA-256 | Ký điện tử, bản giấy và phiên bản SHA-256: giá trị pháp lý của từng cách |
| Phụ lục sửa đổi | Amendments | Cách duy nhất để thay đổi hợp đồng đã ký | Phụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán |
| Giải pháp điều chỉnh | Adjusted Solution | Bản sao của giải pháp đang hiệu lực, dùng cho phụ lục thay đổi phạm vi, nhân sự, ngày lễ | Phụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán |
| Giải pháp đang hiệu lực | Solution in Force | Giải pháp hiện đang áp dụng cho hợp đồng, sau các phụ lục | Phụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán |
| Nghĩa vụ & mốc | Obligations | Nghiệm thu kỳ, hóa đơn, đánh giá chất lượng, hạn báo gia hạn / chấm dứt | Gia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng |
| Biên bản thanh lý | Liquidation Minutes | Văn bản đối chiếu và kết thúc hợp đồng | Gia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng |
4. Trạm Dự án (Phát triển) #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Kế hoạch thực hiện | Execution Plan | Bản sao vận hành của giải pháp đã bán, mô phỏng lại, có định biên theo ca | Bán – Kế hoạch – Thực tế: ba lớp số liệu của một công trình |
| Lượt ca | Shift Runs | Mỗi lần ca chạy trong cả thời hạn hợp đồng, đã áp ngày lễ | Lượt ca và ca Planning: vì sao chỉ tạo ca cho vài tuần tới |
| Ca thực hiện | Shifts | Ca cụ thể có người, giờ, checklist, ảnh, chữ ký, chỉ sinh cho vài tuần tới | Vòng đời một ca: công bố, bắt đầu, checklist, chữ ký, hoàn thành |
| Quy tắc công việc | Work Rules | Quy tắc biến hạng mục thành dòng checklist, kiểm tra an toàn hoặc việc riêng | Quy tắc công việc: hạng mục thành checklist, kiểm tra an toàn hay việc riêng |
| Sổ ghi nhận xử lý | Cases | Thiếu ca, trễ, chất lượng, phát sinh, hư hỏng, khiếu nại và cách xử lý | Sổ ghi nhận xử lý: thiếu ca, trễ, chất lượng, phát sinh, hư hỏng |
| Kiểm tra chất lượng | Quality Inspections | Phiếu chấm điểm nội bộ và khảo sát hài lòng của khách | Kiểm tra chất lượng và khảo sát hài lòng: điểm thấp thành việc khắc phục |
| Nghiệm thu | Acceptances | Biên bản nghiệm thu một kỳ thanh toán, khách ký trên cổng hoặc bản giấy | Nghiệm thu kỳ: từ ca đã làm đến biên bản khách ký |
| Hiệu quả dự án | Results of the Projects | Doanh thu, chi phí ba lớp Bán – Kế hoạch – Thực tế và chỉ số vận hành | Lãi lỗ công trình: ba lớp doanh thu – chi phí |
5. Trạm Nhân sự #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Kỹ năng, cấp độ | Skill, Skill Level | Hồ sơ năng lực nhân viên, khớp với định mức tay nghề (Odoo chuẩn) | Chuỗi nhân sự hiện trường: từ tay nghề trong SOP đến phiếu lương |
| Định biên theo ca | Staffing by Shift | Số người theo kỹ năng, cấp độ cho từng ca (Phát triển) | Từ định biên theo ca đến danh sách người: xếp ca, kiểm tra và thay người |
| Giờ công | Timesheet | Giờ làm của nhân viên ghi vào dự án (Phát triển) | Chấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng |
| Đối chiếu chấm công | Attendance Check | Sai lệch giữa ca và chấm công: vắng, trễ, về sớm, quên chấm ra, ngoài ca | Chấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng |
| Khóa chấm công tháng | Monthly Lock | Khóa chấm công của tháng trước khi tính lương | Chấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng |
| Lương khoán ca | Shift Pay | Lương cộng tác viên theo số ca × đơn giá loại ca | Từ ca đã làm đến phiếu lương: lương khoán ca, phụ cấp công trình, khấu trừ bồi thường |
6. Trạm Kế toán #
| Tiếng Việt | English | Nghĩa | Bài |
|---|---|---|---|
| Kỳ thanh toán hợp đồng | Contract Payment Periods | Lịch thanh toán của hợp đồng; mỗi kỳ một hóa đơn | Hóa đơn theo kỳ: vì sao không xuất từ báo giá |
| Chờ xuất hóa đơn / Đã xuất hóa đơn / Đã thanh toán | To Invoice / Invoiced / Paid | Ba trạng thái chính của một kỳ thanh toán | Hóa đơn theo kỳ: vì sao không xuất từ báo giá |
| Bị thay | Replaced | Kỳ đã được phụ lục sửa đổi thay bằng kỳ mới | Phụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán |
| Phí chấm dứt sớm | Early Termination Fee | Khoản phí thành một dòng riêng trên lịch thanh toán khi chấm dứt trước hạn | Gia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng |
Kết bài #
Một thuật ngữ được hiểu thống nhất là một cuộc tranh luận không phải xảy ra. Khi người kinh doanh nói “giải pháp”, giám sát nói “phương án” và kế toán nói “kỳ thanh toán”, cả ba đang nói về những đối tượng khác nhau, có trạng thái và chủ sở hữu riêng trên hệ thống. Từ điển này là điểm tra cứu chung cho cả sáu trạm. Nhánh tiếp theo bắt đầu từ trạm đầu tiên của chuỗi: dữ liệu khách hàng và đầu mối liên hệ. Mô hình liên hệ doanh nghiệp: công ty, người và địa chỉ hiện trường
Câu hỏi thường gặp #
Câu hỏi 1. Vì sao có thuật ngữ trên giao diện khác với tên trong bài viết?
Giao diện có thể được cập nhật tên trong các bản mới. Bài viết lấy tên theo bản dịch tiếng Việt hiện hành của module. Khi thấy khác biệt, ưu tiên tên trên giao diện và báo cho người quản trị nội dung để cập nhật từ điển.
Câu hỏi 2. Phương án thi công chuẩn (PATC) và Phương án thi công (PA) khác nhau thế nào?
PATC là dữ liệu gốc dùng chung, mô tả cách làm chuẩn cho một loại hạng mục. PA là bản áp dụng cho một hạng mục cụ thể trên một phiếu, nhận định mức từ quy trình chuẩn qua Đồng bộ SOP và có thể được điều chỉnh theo hiện trường.
Câu hỏi 3. “Ca làm việc” trên Phiếu khảo sát và “Ca thực hiện” trong Dự án có phải là một không?
Không. Ca làm việc trên phiếu là khung giờ lặp lại dùng để mô phỏng và báo giá. Ca thực hiện trong Dự án là một buổi làm cụ thể vào một ngày cụ thể, có người, checklist và chữ ký.
Nội dung hướng dẫn dựa trên phiên bản RATA-CSM hiện hành; giao diện có thể thay đổi theo từng bản cập nhật.
bước tiếp theo
Số hóa vận hành bằng Odoo 20 #
Fox40 triển khai Odoo 20 cho doanh nghiệp dịch vụ vệ sinh công nghiệp: khảo sát, giám sát hiện trường, nhân sự, báo cáo.
