Từ điển song ngữ RATA-CSM theo 6 trạm dữ liệu

Thời lượng: 17 phút đọc

Các bài trong nhóm Làm chủ ERP và Số hóa nghiệp vụ dùng nhiều thuật ngữ có cả tên tiếng Việt và tên tiếng Anh. Tên tiếng Việt là tên hiện trên giao diện RATA-CSM khi chọn ngôn ngữ tiếng Việt; tên tiếng Anh là tên trên giao diện tiếng Anh và trong tài liệu kỹ thuật. Từ điển này gom các thuật ngữ đó theo 6 trạm dữ liệu của bài Chuỗi 6 trạm dữ liệu: từ liên hệ đầu tiên đến lãi lỗ công trình, mỗi thuật ngữ kèm nghĩa trong một câu và bài giải thích chi tiết. Từ điển được cập nhật mỗi khi một nhánh có bài mới.

Cuốn sách mở trang trên nền tối
Ảnh: Brandi Redd / Unsplash

Cách dùng từ điển #

  • Tìm nhanh bằng Ctrl + F (máy tính) hoặc chức năng tìm trong trang của trình duyệt (điện thoại).
  • Cột Trạng thái chỉ ghi khi thuật ngữ thuộc tính năng chưa phát hành: Phát triển là đang xây dựng, Odoo chuẩn là ứng dụng có sẵn của Odoo.
  • Hai từ viết tắt dùng xuyên suốt: PATC (Phương án thi công chuẩn) tương ứng WMS (Work Method Statement); GP là Giải pháp, PA là Phương án thi công.

1. Trạm Liên hệ #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Liên hệContactCông ty hoặc người trong danh bạ; trên Phiếu khảo sát là công ty khách hàngMô hình liên hệ doanh nghiệp: công ty, người và địa chỉ hiện trường
Địa chỉ thi côngField AddressNơi làm dịch vụ: chính công ty khách hoặc một địa chỉ con của công tyĐịa chỉ hiện trường đến cấp Xã/Phường và vùng phục vụ
Đầu mối liên hệCustomer ContactsDanh sách người bên khách làm việc với công ty, mỗi người một dòng kèm vai tròSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Đầu mối chính choMain Contact ForVai trò mà người này là người nhận mặc định khi vai trò có nhiều ngườiSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Khảo sátSurveyVai trò: người dẫn đi khảo sát, cung cấp thông tin hiện trườngSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Nhận báo giáQuotation RecipientVai trò: người trở thành khách hàng trên báo giá; thiếu thì không gửi được báo giáSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Ký hợp đồngContract SignerVai trò: người đại diện Bên A trên hợp đồngSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Nghiệm thu tại công trìnhAcceptance on SiteVai trò: người ký nghiệm thu kỳ, nhận khảo sát hài lòngSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Nhận hóa đơnInvoice RecipientVai trò: địa chỉ hóa đơn của báo giá, người nhận hóa đơn theo kỳSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Vận hành / khẩn cấpOperations / EmergencyVai trò: người liên hệ hằng ngày và khi có sự cốSáu vai trò đầu mối: ai nhận báo giá, ai ký, ai nghiệm thu, ai nhận hóa đơn
Xưng hôSalutationAnh, Chị, Bà, Bs; hiện trước tên trên chứng từ, ví dụ “(Anh) Phan Bảo”Xưng hô, chức danh và cách hệ thống gọi tên khách trên chứng từ
Hồ sơ Nhà thầuVendor ProfileHồ sơ nhà cung cấp, thầu phụ, gồm khu vực hoạt động và ngày phản hồiNhà cung cấp và thầu phụ: hồ sơ, khu vực hoạt động, giá mời thầu

2. Trạm CRM #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Cơ hộiOpportunityMột nhu cầu dịch vụ đang được theo đuổi (Odoo chuẩn)Phễu bán hàng B2B ngành vệ sinh và điểm nối sang RATA-CSM
Giai đoạn phễuPipeline StageBước của cơ hội trong phễu bán hàng (Odoo chuẩn, cấu hình đề xuất)Phễu bán hàng B2B ngành vệ sinh và điểm nối sang RATA-CSM
Hoạt độngActivityViệc cần làm tiếp theo gắn với một hồ sơ, có hạn và người phụ tráchLịch hẹn khảo sát, hoạt động và kỷ luật cập nhật phễu
Lý do thuaLost ReasonLý do cơ hội không thành hợp đồng (Odoo chuẩn)Đo phễu: tỷ lệ khảo sát → báo giá → hợp đồng và lý do thua

3. Trạm RATA #

3.1. Khảo sát và thư viện kỹ thuật #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Phiếu khảo sátField Survey FormHồ sơ gốc của một yêu cầu dịch vụ, số dạng PKS-…Hành trình một Phiếu khảo sát: 3 giai đoạn, 9 bước từ Nháp đến báo giá gửi khách
Trạng tháiStageGiai đoạn của phiếu: Nháp, Đang khảo sát, Đang báo giá, HủyHành trình một Phiếu khảo sát: 3 giai đoạn, 9 bước từ Nháp đến báo giá gửi khách
Loại hình dịch vụService TypeVệ sinh định kỳ, tổng vệ sinh, dọn dẹp – vận chuyển…Loại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách
Phạm vi cung cấpScope of SupplyDanh mục chuẩn mô tả bối cảnh hiện trườngLoại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách
Điều kiện hiện trườngField ContextCác điều kiện ảnh hưởng cách làm nhưng không phải khối lượngLoại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách
Hạng mục khảo sátField Survey LineMột dòng khu vực hoặc hạng mục cần làm sạch trên phiếuCây khu vực – hạng mục: cấu trúc quyết định cả lịch làm lẫn giá
Hạng mục vệ sinhCleaning ItemLoại công việc vệ sinh, ví dụ lau sàn đá, vệ sinh kínhCây khu vực – hạng mục: cấu trúc quyết định cả lịch làm lẫn giá
Tỷ lệ khảo sátSurvey RateKhối lượng thực tế chia cho định mức khối lượng của PATCKhối lượng, đơn vị và Tỷ lệ khảo sát: con số khởi đầu của mọi phép tính
Mức độ bẩnDirt LevelThang đánh giá độ bẩn, mang theo hệ số bẩnMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Hệ số bẩnDirt CoefficientHệ số nhân vào thời lượng (và hóa chất) theo mức độ bẩnMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Độ cao làm việcWorking HeightKhoảng độ cao, mang theo hệ số độ caoMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Hệ số độ caoHeight Cost CoefficientHệ số nhân vào chi phí nhân công khi làm trên caoMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Mức độ rủi roRisk LevelCấp rủi ro để cảnh báo an toàn; không nhân trực tiếp vào giáMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Vật liệu bề mặtSurface MaterialLoại bề mặt, dùng để chọn quy trình phù hợpMức độ bẩn, vật liệu, độ cao, rủi ro: cái nào vào giá, cái nào là cảnh báo
Phương án thi công chuẩn – PATCWork Method Statement – WMS“Làm gì, đạt chuẩn gì”: định mức khối lượng, kết quả đầu ra, bảo hànhPATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty
Quy trình chuẩn – SOPSOP Detail“Làm thế nào, tốn gì”: thời gian chuẩn và năm nhóm định mứcPATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty
Định mức tay nghềLabor Skill StandardSố người theo kỹ năng và cấp độ cho một quy trìnhPATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty
Định mức máy móc / hóa chất / dụng cụ / thuê ngoàiMachinery / Chemical / Tools / Outsource StandardBốn nhóm định mức nguồn lực còn lại của SOPPATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty
Phương án thi công (PA)Execution MethodCách làm một hạng mục cụ thể, nhận định mức từ SOPPhương án thi công: một hạng mục, nhiều cách làm; Đồng bộ SOP và ba cờ cảnh báo
Đồng bộ SOPSOP SyncChép định mức của quy trình chuẩn vào phương ánPhương án thi công: một hạng mục, nhiều cách làm; Đồng bộ SOP và ba cờ cảnh báo

3.2. Giá vốn, giá bán và mô phỏng #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Thời lượng hoàn thànhDuration CompletedThời gian làm một lần: tỷ lệ khảo sát × thời gian chuẩn × hệ số bẩnChi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao
Bảng giá thuê nhân côngLabor Cost StandardĐơn giá theo kỹ năng, cấp độ, loại nguồn lực; chỉ dòng đã duyệt được dùngChi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao
Định mức tuổi thọ dụng cụTool Lifespan StandardQuy đổi giá trị máy, dụng cụ thành chi phí theo thời gian dùngMáy móc, dụng cụ, hóa chất: khấu hao, hao mòn và số can thực dùng
Lợi nhuận công tyCompanies ProfitPhí quản trị và biên lợi nhuận tối thiểu theo loại dịch vụ, nhóm sản phẩmBốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Phí quản trịAdmin FeeTỷ lệ cộng vào giá vốn cho chi phí quản lýBốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Biên lợi nhuận ròngNet Profit MarginTỷ lệ lợi nhuận cộng vào giá vốnBốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Đề xuất giá bánSuggest PriceGiá vốn nhân (1 + tổng các tỷ lệ cộng)Bốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Tổng chi phíTotal CostGiá vốn: nhân công cộng vật tưMột con số đi từ mét vuông đến dòng báo giá
Lợi nhuận gộpGross ProfitThành tiền trừ giá vốnBốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Nhật ký biên lợi nhuậnMargin LogsGhi trạng thái đã hay chưa cài đặt lợi nhuận cho công ty tại thời điểm tínhBốn tỷ lệ cộng dồn: markup, margin và bẫy cộng trùng lợi nhuận
Giải pháp (GP)Solution / Overall SolutionBộ phương án cho mọi hạng mục cộng ca, tần suất; ví dụ “GP1 – Ca cứng”Nhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách
Đề xuấtRecommendedCờ đánh dấu giải pháp công ty khuyên khách chọnNhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách
Ca làm việcWork ShiftsKhung giờ người của công ty có mặt tại công trìnhLịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng
Loại caShift TypeCa sáng, chiều, tối, đêm; ca đêm trả đơn giá đêm trên toàn bộ giờLịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng
Chu kỳ dịch vụService PeriodCa lặp theo ngày, tuần hay thángLịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng
Tần suấtFrequencySố lần hạng mục được làm trong mỗi kỳ của caLịch dịch vụ: chu kỳ ngày – tuần – tháng, loại ca, tần suất, ngày cuối tháng
Mốc tham chiếuReference PointHạng mục chỉ bắt đầu sau khi hạng mục mốc xong, trong cùng caĐọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất
Chiến thuật thực thiExecution TacticTuần tự (cộng dồn thời gian) hoặc song song (thêm người)Đọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất
Phương thức tính thời lượng caShift Duration MethodCa cứng (có dung sai) hoặc ca linh hoạt (biến thể theo giờ thực)Ca cứng hay ca linh hoạt: dung sai, giờ thực và cách khách trả tiền
Cập nhật dữ liệu mô phỏngUpdate SimulatorXếp mọi lượt chạy ca trong thời hạn hợp đồngĐọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất
Nhật ký mô phỏngSimulator LogBảng lỗi, ghi chú, lượt chạy thiếu giờ và toàn bộ lượt chạyĐọc nhật ký mô phỏng: khi nào mô phỏng chưa hoàn tất
Tổng hợp nguồn lựcCalculate resourcesTính người, máy, dụng cụ theo đỉnh chồng lấnNguồn lực theo đỉnh chồng lấn và bốn góc nhìn P1–P4
Mục đích nghiệp vụPurpose of the ViewBốn góc nhìn nguồn lực P1–P4: cả hợp đồng, một ngày, theo kỳ, theo khu vựcNguồn lực theo đỉnh chồng lấn và bốn góc nhìn P1–P4
Dự toán nhân côngLabor EstimateGiá ước tính phần nhân công của giải phápNhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách
Ngày lễ trong hợp đồng và nhân sựContract Holidays and StaffNgày lễ trong thời hạn hợp đồng và quyết định Nghỉ / Đi làm / Một số caNgày lễ, ngày nghỉ, ca đêm, tăng ca: phụ trội theo Bộ luật Lao động
Thỏa thuận với kháchCustomer AgreementsPhụ trội, phụ cấp, chính sách, an toàn lao động, vật tưNgày lễ, ngày nghỉ, ca đêm, tăng ca: phụ trội theo Bộ luật Lao động
Tham số bảng lươngRule ParameterGiá trị theo ngày hiệu lực của bảng lương Việt Nam: hệ số làm thêm, làm đêm, đóng góp bảo hiểm, lương tối thiểu vùngBảng lương Việt Nam của Odoo: một nguồn hệ số cho báo giá và phiếu lương
Vùng lương tối thiểuMinimum Wage ZoneVùng I–IV của địa bàn công trình; quyết định sàn đóng bảo hiểm và % điều chỉnh giáChi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao
Lương cơ sở / giờBase Wage / HourCột của bảng giá thuê nhân công; giá giờ công cộng thêm đóng góp và ngày nghỉ có lươngChi phí nhân công: giá giờ công × người × thời lượng × hệ số độ cao

3.3. Báo giá, phê duyệt và hợp đồng #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Kế hoạch báo giáQuotation PlanNơi biến kết quả mô phỏng thành dòng giá trước khi tạo báo giáKế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá
Loại báo giáQuotation TypeNhân công; Nhân công & Vật tư; Vật tưKế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá
Đơn vị nhân côngLabor UnitNgười / Giờ / Tháng hoặc Người / Ca / ThángKế hoạch báo giá: loại báo giá, đơn vị nhân công và cơ sở tính giá
Kỳ thanh toánPayment PeriodsCác kỳ tuần hoặc tháng chia giá trị báo giáKỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá
Khối nội dungContent BlocksCác phần chữ của báo giá ngoài bảng giá, bật tắt riêng cho Portal và PDFKỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá
Kế hoạch vật tưMaterial PlanAi cung cấp, ai trả tiền cho từng máy, dụng cụ, hóa chấtKỳ thanh toán, phân bổ phụ thu và khối nội dung báo giá
Kiểm giáCheck CostsSo dòng giá kế hoạch với giá tính lại theo chi phí hiện tạiMột bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn
Phiên bản đã gửiSent VersionBản lưu những gì khách đã nhận ở mỗi lần gửi báo giáMột bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn
Đã sửa sau khi gửiChanged After SendingCờ cho biết giải pháp đã đổi so với bản khách đang cầmMột bậc duyệt, kiểm giá trước khi gửi và bảo mật giá vốn
Đang sửa bởiBeing Edited ByNgười đang giữ quyền sửa giải pháp; người khác chỉ xemMột bậc duyệt, sáu nhóm người dùng: phân quyền xuyên suốt chuỗi
Link so sánhComparison LinkTrang công khai có mã bảo vệ, đặt các giải pháp đã gửi cạnh nhauNhiều giải pháp cho một hiện trường: bảng so sánh và link cho khách
Hợp đồng dịch vụService ContractsHợp đồng lập từ giải pháp, giữ một hoặc nhiều báo giáHợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro
Mẫu hợp đồngContract TemplatesKhung hợp đồng theo loại dịch vụ, gồm phần mở đầu và danh sách điều khoảnHợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro
Thư viện điều khoảnClause Library15 điều khoản chuẩn song ngữ, mức sửa Tự do / Cần duyệt / Đã khóaHợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro
Phụ lụcAppendicesPL01–PL05, chụp từ khối nội dung của báo giáHợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro
Lịch sử phiên bảnVersion HistoryCác bản đã gửi, đã ký của hợp đồng, kèm PDF và mã SHA-256Ký điện tử, bản giấy và phiên bản SHA-256: giá trị pháp lý của từng cách
Phụ lục sửa đổiAmendmentsCách duy nhất để thay đổi hợp đồng đã kýPhụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán
Giải pháp điều chỉnhAdjusted SolutionBản sao của giải pháp đang hiệu lực, dùng cho phụ lục thay đổi phạm vi, nhân sự, ngày lễPhụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán
Giải pháp đang hiệu lựcSolution in ForceGiải pháp hiện đang áp dụng cho hợp đồng, sau các phụ lụcPhụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán
Nghĩa vụ & mốcObligationsNghiệm thu kỳ, hóa đơn, đánh giá chất lượng, hạn báo gia hạn / chấm dứtGia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng
Biên bản thanh lýLiquidation MinutesVăn bản đối chiếu và kết thúc hợp đồngGia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng

4. Trạm Dự án (Phát triển) #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Kế hoạch thực hiệnExecution PlanBản sao vận hành của giải pháp đã bán, mô phỏng lại, có định biên theo caBán – Kế hoạch – Thực tế: ba lớp số liệu của một công trình
Lượt caShift RunsMỗi lần ca chạy trong cả thời hạn hợp đồng, đã áp ngày lễLượt ca và ca Planning: vì sao chỉ tạo ca cho vài tuần tới
Ca thực hiệnShiftsCa cụ thể có người, giờ, checklist, ảnh, chữ ký, chỉ sinh cho vài tuần tớiVòng đời một ca: công bố, bắt đầu, checklist, chữ ký, hoàn thành
Quy tắc công việcWork RulesQuy tắc biến hạng mục thành dòng checklist, kiểm tra an toàn hoặc việc riêngQuy tắc công việc: hạng mục thành checklist, kiểm tra an toàn hay việc riêng
Sổ ghi nhận xử lýCasesThiếu ca, trễ, chất lượng, phát sinh, hư hỏng, khiếu nại và cách xử lýSổ ghi nhận xử lý: thiếu ca, trễ, chất lượng, phát sinh, hư hỏng
Kiểm tra chất lượngQuality InspectionsPhiếu chấm điểm nội bộ và khảo sát hài lòng của kháchKiểm tra chất lượng và khảo sát hài lòng: điểm thấp thành việc khắc phục
Nghiệm thuAcceptancesBiên bản nghiệm thu một kỳ thanh toán, khách ký trên cổng hoặc bản giấyNghiệm thu kỳ: từ ca đã làm đến biên bản khách ký
Hiệu quả dự ánResults of the ProjectsDoanh thu, chi phí ba lớp Bán – Kế hoạch – Thực tế và chỉ số vận hànhLãi lỗ công trình: ba lớp doanh thu – chi phí

5. Trạm Nhân sự #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Kỹ năng, cấp độSkill, Skill LevelHồ sơ năng lực nhân viên, khớp với định mức tay nghề (Odoo chuẩn)Chuỗi nhân sự hiện trường: từ tay nghề trong SOP đến phiếu lương
Định biên theo caStaffing by ShiftSố người theo kỹ năng, cấp độ cho từng ca (Phát triển)Từ định biên theo ca đến danh sách người: xếp ca, kiểm tra và thay người
Giờ côngTimesheetGiờ làm của nhân viên ghi vào dự án (Phát triển)Chấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng
Đối chiếu chấm côngAttendance CheckSai lệch giữa ca và chấm công: vắng, trễ, về sớm, quên chấm ra, ngoài caChấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng
Khóa chấm công thángMonthly LockKhóa chấm công của tháng trước khi tính lươngChấm công, đối chiếu với ca và khóa tháng: từ ca đã làm đến giờ công đúng
Lương khoán caShift PayLương cộng tác viên theo số ca × đơn giá loại caTừ ca đã làm đến phiếu lương: lương khoán ca, phụ cấp công trình, khấu trừ bồi thường

6. Trạm Kế toán #

Tiếng ViệtEnglishNghĩaBài
Kỳ thanh toán hợp đồngContract Payment PeriodsLịch thanh toán của hợp đồng; mỗi kỳ một hóa đơnHóa đơn theo kỳ: vì sao không xuất từ báo giá
Chờ xuất hóa đơn / Đã xuất hóa đơn / Đã thanh toánTo Invoice / Invoiced / PaidBa trạng thái chính của một kỳ thanh toánHóa đơn theo kỳ: vì sao không xuất từ báo giá
Bị thayReplacedKỳ đã được phụ lục sửa đổi thay bằng kỳ mớiPhụ lục sửa đổi: 8 loại thay đổi và tác động lên lịch thanh toán
Phí chấm dứt sớmEarly Termination FeeKhoản phí thành một dòng riêng trên lịch thanh toán khi chấm dứt trước hạnGia hạn, tạm ngừng, chấm dứt, thanh lý: đi hết vòng đời hợp đồng

Kết bài #

Một thuật ngữ được hiểu thống nhất là một cuộc tranh luận không phải xảy ra. Khi người kinh doanh nói “giải pháp”, giám sát nói “phương án” và kế toán nói “kỳ thanh toán”, cả ba đang nói về những đối tượng khác nhau, có trạng thái và chủ sở hữu riêng trên hệ thống. Từ điển này là điểm tra cứu chung cho cả sáu trạm. Nhánh tiếp theo bắt đầu từ trạm đầu tiên của chuỗi: dữ liệu khách hàng và đầu mối liên hệ. Mô hình liên hệ doanh nghiệp: công ty, người và địa chỉ hiện trường


Câu hỏi thường gặp #

Câu hỏi 1. Vì sao có thuật ngữ trên giao diện khác với tên trong bài viết?
Giao diện có thể được cập nhật tên trong các bản mới. Bài viết lấy tên theo bản dịch tiếng Việt hiện hành của module. Khi thấy khác biệt, ưu tiên tên trên giao diện và báo cho người quản trị nội dung để cập nhật từ điển.

Câu hỏi 2. Phương án thi công chuẩn (PATC) và Phương án thi công (PA) khác nhau thế nào?
PATC là dữ liệu gốc dùng chung, mô tả cách làm chuẩn cho một loại hạng mục. PA là bản áp dụng cho một hạng mục cụ thể trên một phiếu, nhận định mức từ quy trình chuẩn qua Đồng bộ SOP và có thể được điều chỉnh theo hiện trường.

Câu hỏi 3. “Ca làm việc” trên Phiếu khảo sát và “Ca thực hiện” trong Dự án có phải là một không?
Không. Ca làm việc trên phiếu là khung giờ lặp lại dùng để mô phỏng và báo giá. Ca thực hiện trong Dự án là một buổi làm cụ thể vào một ngày cụ thể, có người, checklist và chữ ký.


Nội dung hướng dẫn dựa trên phiên bản RATA-CSM hiện hành; giao diện có thể thay đổi theo từng bản cập nhật.

Bạn cảm thấy thế nào

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của