Khối lượng cho biết hạng mục lớn bao nhiêu (Khối lượng, đơn vị và Tỷ lệ khảo sát: con số khởi đầu của mọi phép tính). Bốn yếu tố khác cho biết nó khó đến đâu: mức độ bẩn, độ cao làm việc, mức độ rủi ro, vật liệu bề mặt. Người khảo sát thường chọn chúng theo cảm giác. Nhưng trên RATA-CSM, mỗi lựa chọn có một tác động cụ thể và khác nhau: có cái nhân vào thời gian, có cái nhân vào tiền công, có cái chỉ để cảnh báo. Bài viết này so sánh bốn yếu tố, với số liệu dễ nhẩm, để người khảo sát chọn có chủ đích và người duyệt biết nhìn vào đâu.

Bảng so sánh nhanh #
| Yếu tố | Chọn ở đâu | Mang theo | Nhân vào | Không nhân vào |
|---|---|---|---|---|
| Mức độ bẩn (Dirt Level) | Hạng mục | Hệ số bẩn | Thời lượng hoàn thành; chi phí hóa chất; một số cách tính dụng cụ | Đơn giá nhân công |
| Độ cao làm việc (Working Height) | Hạng mục (tự xếp từ độ cao tối đa) | Hệ số độ cao | Chi phí nhân công | Thời lượng, máy, hóa chất |
| Mức độ rủi ro (Risk Level) | Quy trình chuẩn (SOP) | Hệ số rủi ro | Không công thức nào | Mọi chi phí |
| Vật liệu bề mặt (Surface Material), Nhận diện vết bẩn | Hạng mục | Mô tả, hướng dẫn kỹ thuật, ảnh mẫu | Không nhân trực tiếp | Mọi chi phí; dùng để chọn đúng SOP và hóa chất |
Mức độ bẩn: tác động kép #
Dữ liệu mặc định của RATA-CSM có năm mức:
| Mã | Mức | Hệ số bẩn |
|---|---|---|
| MD1 | Bẩn nhẹ | 1,0 |
| MD2 | Bẩn vừa | 1,2 |
| MD3 | Bẩn dày đặc | 1,5 |
| MD4 | Bẩn nặng | 2,0 |
| MD5 | Rất bẩn (cần xử lý đặc biệt) | 2,5 |
(Hệ số là dữ liệu mặc định; công ty có thể điều chỉnh trong Cấu hình › Vật liệu & Độ bẩn.)
Hệ số bẩn tác động hai lần:
- Vào thời lượng: Thời lượng = Tỷ lệ khảo sát × Thời gian chuẩn × Hệ số bẩn. Thời lượng tăng kéo theo chi phí nhân công và máy tăng.
- Vào vật tư: chi phí hóa chất nhân thêm hệ số bẩn; một số cách tính hao mòn dụng cụ cũng nhân hệ số bẩn.
Ví dụ lau sàn 400 m² (giả định: định mức 200 m² / 1 giờ, 1 người, 40.000đ/giờ công, hóa chất 20.000đ ở mức bẩn nhẹ):
| Mức | Thời lượng | Nhân công | Hóa chất | Cộng |
|---|---|---|---|---|
| Bẩn nhẹ (1,0) | 2 giờ | 80.000đ | 20.000đ | 100.000đ |
| Bẩn vừa (1,2) | 2 giờ 24 phút | 96.000đ | 24.000đ | 120.000đ |
| Bẩn dày đặc (1,5) | 3 giờ | 120.000đ | 30.000đ | 150.000đ |
Chọn “Bẩn dày đặc” thay vì “Bẩn vừa” làm chi phí hạng mục tăng 25%, mỗi lần thực hiện. Với hạng mục lặp 12 lần mỗi tháng, chênh lệch nhân lên theo cả hợp đồng.
Lưu ý: mức độ bẩn nên phản ánh tình trạng thường xuyên khi dịch vụ đã đi vào ổn định, không phải tình trạng lần đầu bước vào công trình. Lần làm sạch đầu tiên nặng hơn hẳn nên tách thành một hạng mục hoặc một phiếu tổng vệ sinh riêng (Loại hình dịch vụ và phạm vi cung cấp: sáu lớp bối cảnh phải hỏi khách).
Độ cao làm việc: chỉ vào tiền công #
Giám sát nhập Độ cao tối đa của hạng mục (mét). Hệ thống tự xếp vào khoảng độ cao phù hợp:
| Khoảng | Hệ số độ cao |
|---|---|
| Dưới 3 m | 1,0 |
| Từ 3–6 m | 1,2 |
| Từ 6–12 m | 1,5 |
| Từ 12–20 m | 2,0 |
| Trên 20 m | 2,5 |
(Dữ liệu mặc định.) Độ cao đúng bằng mốc ranh giới được xếp vào khoảng thấp hơn: 3 m thuộc “Dưới 3m”, 6 m thuộc “Từ 3–6m”. Mỗi khoảng còn có mô tả kỹ thuật và dụng cụ hỗ trợ gợi ý (thang, giàn giáo, xe nâng…).
Hệ số độ cao chỉ nhân vào chi phí nhân công: Chi phí nhân công = Đơn giá × Số người × Thời lượng × Hệ số độ cao. Nó đóng vai trò như phụ cấp làm việc trên cao. Nó không làm thời lượng dài hơn, không làm chi phí máy hay hóa chất tăng.
Ví dụ lau kính 60 m² (giả định: thời lượng 1 giờ, 1 người, 40.000đ/giờ công): ở độ cao 2 m, nhân công 40.000đ; ở độ cao 8 m (hệ số 1,5), nhân công 60.000đ. Chi phí thiết bị làm việc trên cao (giàn giáo, dây an toàn) phải được đưa vào định mức dụng cụ hoặc máy của SOP phù hợp, không nằm trong hệ số độ cao.
Lưu ý: bỏ trống Độ cao tối đa thì hạng mục không có khoảng độ cao, và hệ số được coi là 1,0, dù thực tế làm trên cao. Đây là một trong những sai lệch khảo sát hay gặp (8 sai lệch khảo sát phổ biến và dấu hiệu nhận biết ngay trên phiếu).
Mức độ rủi ro: cảnh báo, không phải giá #
Mức độ rủi ro lấy theo quy trình chuẩn (SOP), từ “Bình thường” đến “Rất cao”, kèm mô tả rủi ro và biện pháp kiểm soát. Mỗi mức có một hệ số rủi ro (1,0 đến 2,0 trong dữ liệu mặc định), nhưng hệ số này hiện không nằm trong công thức chi phí nào. Nó hiển thị để người lập và người duyệt nhận biết.
Vậy rủi ro đi vào giá bằng cách nào? Có ba cách, và nên dùng kết hợp:
| Cách | Làm gì | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Chọn SOP có thiết bị an toàn | SOP làm trên cao có định mức giàn giáo, dây an toàn | Chi phí đúng chỗ, truy được nguồn gốc | Cần thư viện SOP đủ phương án |
| Tăng tay nghề, số người | Định mức yêu cầu người có chứng chỉ, thêm người hỗ trợ | Phản ánh đúng đội hình an toàn | Tăng giá đáng kể |
| Thời lượng bổ sung | Nhập tay thời gian cho chuẩn bị, rào chắn | Nhanh | Khó truy vết, phải ghi lý do |
Rủi ro cũng đi vào hợp đồng: mức rủi ro và biện pháp kiểm soát nằm trong phụ lục PL05 – An toàn và chất lượng, và Điều 8 (an toàn lao động) của hợp đồng mẫu là điều khoản bị khóa (Hợp đồng dịch vụ trên ERP: thư viện điều khoản, phụ lục PL01–PL05, kiểm tra rủi ro).
Vật liệu bề mặt và nhận diện vết bẩn: chọn đúng cách làm #
Hai danh mục này không nhân vào giá. Chúng giúp chọn đúng quy trình và hóa chất, tránh làm hỏng bề mặt:
- Vật liệu bề mặt: đá granite, đá marble, gỗ, kính, inox, thảm… Mỗi vật liệu có mô tả, hướng dẫn kỹ thuật và ảnh mẫu. Ví dụ đá marble không chịu được hóa chất có tính acid.
- Nhận diện vết bẩn: dầu mỡ, cặn vôi, rêu mốc, xi măng… cũng có hướng dẫn xử lý và ảnh mẫu.
Ghi đúng hai danh mục này giúp tư vấn chọn SOP phù hợp ở bước lập phương án, và giúp đội thi công biết cần mang hóa chất gì. Kết hợp với Ghi chú của khách (không dùng clo, không acid…), đây là chỗ phòng ngừa sự cố hư hỏng tài sản của khách.
Thống nhất cách chọn giữa các người khảo sát #
Hai giám sát cùng xem một sàn, một người chọn “Bẩn vừa”, người kia chọn “Bẩn dày đặc”, giá lệch 25%. Ba cách giảm chênh lệch (gợi ý):
- Dựa vào mô tả và ảnh mẫu trong danh mục Mức độ bẩn, không dựa vào cảm giác.
- Chụp ảnh cận cảnh vết bẩn cho mỗi hạng mục, để người duyệt đối chiếu.
- Hiệu chỉnh định kỳ: trưởng nhóm cho cả đội xem cùng một bộ ảnh và thống nhất mức.
Kết bài #
Bốn yếu tố, bốn cách tác động khác nhau: mức độ bẩn nhân vào thời gian và vật tư; độ cao nhân vào tiền công; mức độ rủi ro chỉ là cảnh báo, muốn vào giá phải qua SOP, tay nghề hoặc thời lượng; vật liệu và vết bẩn giúp chọn đúng cách làm. Hiểu rõ điều này giúp người khảo sát chọn có chủ đích, và giúp người duyệt biết giá cao vì đâu.
Bài tiếp theo đi vào nguồn gốc của mọi định mức: thư viện PATC và SOP. PATC và SOP: thư viện định mức là tài sản của công ty
Câu hỏi thường gặp #
Câu hỏi 1. Có nên nâng mức độ bẩn để bù cho một hạng mục khó làm?
Không nên dùng mức độ bẩn cho những khó khăn không phải do bẩn (khó tiếp cận, nhiều vật cản). Dùng SOP phù hợp hoặc Thời lượng bổ sung có ghi lý do, để người duyệt hiểu vì sao thời gian tăng.
Câu hỏi 2. Hệ số rủi ro có bao giờ được tính vào giá không?
Ở phiên bản hiện hành thì không. Rủi ro phản ánh vào giá qua thiết bị an toàn trong SOP, tay nghề và số người, hoặc thời lượng bổ sung.
Câu hỏi 3. Đổi các hệ số mặc định ở đâu?
Trong Cấu hình › Vật liệu & Độ bẩn (Mức độ bẩn, Độ cao làm việc, Mức độ rủi ro), quyền trưởng nhóm trở lên. Thay đổi hệ số ảnh hưởng đến các phương án tính sau đó; báo giá đã gửi không tự đổi (Dữ liệu gốc và dữ liệu giao dịch: vì sao sửa một chỗ có thể đổi trăm chỗ).
Nội dung hướng dẫn dựa trên phiên bản RATA-CSM hiện hành; giao diện có thể thay đổi theo từng bản cập nhật.
bước tiếp theo
Số hóa vận hành bằng Odoo 20 #
Fox40 triển khai Odoo 20 cho doanh nghiệp dịch vụ vệ sinh công nghiệp: khảo sát, giám sát hiện trường, nhân sự, báo cáo.
